电热水壶
—
Phân tích từ 电热水壶
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ấm đun nước siêu tốc
Ví dụ (2)
我用电热水壶烧了一壶开水来泡茶。
Tôi dùng ấm đun nước siêu tốc để đun một ấm nước sôi pha trà.
这款电热水壶烧水速度非常快,只要三分钟。
Loại ấm đun nước siêu tốc này đun nước rất nhanh, chỉ cần ba phút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây