Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
背包
Bēibāo
Ba lô
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ba lô
Ví dụ (2)
dì di弟弟de的bēi背bāo包lǐ里zhuāng装mǎn满le了xīn新xué qī学期de的jiào教kē科shū书hé和wén jù文具。
Ba lô của em trai chứa đầy sách giáo khoa và văn phòng phẩm của học kỳ mới.
chū出mén门lǚ yóu旅游qián前,tā他bǎ把shuǐ水hú壶hé和dì tú地图dōu都sāi塞jìn进le了bēi背bāo包lǐ里。
Trước khi ra ngoài du lịch, anh ấy đã nhét bình nước và bản đồ vào ba lô.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây