Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
雨鞋
Yǔxié
Giày đi mưa
Hán việt: vũ hài
—

Gợi nhớ

Từ "雨鞋" (Yǔxié) mang nghĩa "Giày đi mưa", kết hợp bởi 雨 (yǔ - vũ): "Mưa" + 鞋 (xié - hài): "giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雨: Từ vòm mây dưới bầu trời có bốn giọt nước nhỏ rơi lộp độp xuống mặt đất chính là cơn mưa (雨). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋).

Thành phần cấu tạo

雨鞋
Yǔxié
Giày đi mưa
雨
yǔ • vũ
Mưa
雨
Bộ Vũ
Hình đám mây, bầu trời và những giọt nước rơi xuống
鞋
xié • hài
giày
革
Bộ Cách
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giày đi mưa
Ví dụ (2)
xià下dàyǔ大雨le了,chūmén出门shí时jìde记得chuānshàng穿上yǔxié雨鞋,bié别nòngshī弄湿le了jiǎo脚。
Mưa to rồi, khi ra ngoài nhớ đi giày đi mưa vào, đừng để bị ướt chân.
It's raining heavily; remember to put on rain boots when going out so you don't get your feet wet.
yuànzi院子lǐ里jīshuǐ积水hěn很shēn深,bàba爸爸huànshàng换上yǔxié雨鞋qù去tōng通páishuǐ排水gōu沟。
Nước đọng trong sân rất sâu, bố thay ủng đi mưa để đi thông rãnh thoát nước.
The water in the yard was very deep, so Dad put on his rain boots to clear the drain.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây