剃毛刀
—
Phân tích từ 剃毛刀
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dao cạo lông
Ví dụ (2)
剃毛刀的刀片非常锋利,使用时一定要小心。
Lưỡi dao cạo lông rất sắc bén, khi sử dụng nhất định phải cẩn thận.
他习惯在洗澡时用剃毛刀清理腋下的汗毛。
Anh ấy có thói quen dùng dao cạo lông làm sạch lông nách khi tắm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây