Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
脱毛膏
Tuōmáo gāo
Kem tẩy lông
Hán việt: thoát mao cao
—

Gợi nhớ

Từ "脱毛膏" (Tuōmáo gāo) nghĩa là "Kem tẩy lông", ghép bởi: 脱 (tuō): Cởi bỏ + 毛 (máo): Lông + 膏 (gāo): Cao.

Thành phần cấu tạo

脱毛膏
Tuōmáo gāo
Kem tẩy lông
月
兑
毛
高

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kem tẩy lông
Ví dụ (2)
tú mǒ涂抹tuō脱máo毛gāo膏hòu后,děng等shí fēn十分zhōng钟zài再yòng用wēn温shuǐ水chōng冲xǐ洗gān jìng干净jí即kě可。
Sau khi thoa kem tẩy lông, đợi mười phút rồi dùng nước ấm rửa sạch là được.
zhè这zhǒng种tuō脱máo毛gāo膏pèi配fāng方wēn hé温和,shǐ yòng使用hòu后pí fū皮肤yīr án依然hěn很guāng huá光滑。
Loại kem tẩy lông này có công thức dịu nhẹ, sau khi dùng da vẫn rất mịn màng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây