招聘专员
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuyên viên tuyển dụng
Ví dụ (3)
招聘专员今天安排了三场线上面试。
Chuyên viên tuyển dụng hôm nay đã sắp xếp ba buổi phỏng vấn trực tuyến.
求职者可以先把简历发给招聘专员。
Ứng viên có thể gửi CV cho chuyên viên tuyển dụng trước.
招聘专员负责筛选简历和联系候选人。
Chuyên viên tuyển dụng phụ trách sàng lọc CV và liên hệ ứng viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây