性骚扰
Xìng sāorǎo
Quấy rối tình dục

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quấy rối tình dục
Ví dụ (3)
gōng duìxìngsāor ǎocǎi língróngr ěntài
Công ty áp dụng thái độ không khoan nhượng với quấy rối tình dục.
yuán gōng tōng guòtóu dàobàoxìngsāor ǎo
Nhân viên có thể tố cáo quấy rối tình dục thông qua kênh khiếu nại.
fángxìngsāor ǎopéi xùnshìxīnyuán gōngzhí chéngde fèn
Đào tạo phòng ngừa quấy rối tình dục là một phần của khóa nhập việc cho nhân viên mới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây