职场霸凌
—
Gợi nhớ
Từ "职场霸凌" (Zhíchǎng bàlíng) nghĩa là "Bắt nạt nơi công sở", ghép bởi: 职 (zhí): Công việc + 场 (chǎng / cháng): sân + 霸 (bà): Bá chủ + 凌 (líng): vượt qua.
Thành phần cấu tạo
职场霸凌
Bắt nạt nơi công sở
耳
只
土
昜
雨
革
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bắt nạt nơi công sở
Ví dụ (3)
公司明确禁止任何形式的职场霸凌。
Công ty nghiêm cấm mọi hình thức bắt nạt nơi công sở.
遭遇职场霸凌时,员工应该及时保留证据。
Khi gặp bắt nạt nơi công sở, nhân viên nên kịp thời giữ lại bằng chứng.
培训中会讲解如何识别职场霸凌。
Trong đào tạo sẽ giải thích cách nhận biết bắt nạt nơi công sở.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây