Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
职场霸凌
Zhíchǎng bàlíng
Bắt nạt nơi công sở
Hán việt: chức tràng bá lăng
—

Gợi nhớ

Từ "职场霸凌" (Zhíchǎng bàlíng) nghĩa là "Bắt nạt nơi công sở", ghép bởi: 职 (zhí): Công việc + 场 (chǎng / cháng): sân + 霸 (bà): Bá chủ + 凌 (líng): vượt qua.

Thành phần cấu tạo

职场霸凌
Zhíchǎng bàlíng
Bắt nạt nơi công sở
耳
只
土
昜
雨
革

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bắt nạt nơi công sở
Ví dụ (3)
gōng sī公司míng què明确jìn zhǐ禁止rèn hé任何xíng shì形式de的zhí职chǎng场bà霸líng凌。
Công ty nghiêm cấm mọi hình thức bắt nạt nơi công sở.
zāo yù遭遇zhí职chǎng场bà霸líng凌shí时,yuán gōng员工yīng gāi应该jí shí及时bǎo liú保留zhèng jù证据。
Khi gặp bắt nạt nơi công sở, nhân viên nên kịp thời giữ lại bằng chứng.
péi xùn培训zhōng中huì会jiǎng讲jiě解rú hé如何shí bié识别zhí职chǎng场bà霸líng凌。
Trong đào tạo sẽ giải thích cách nhận biết bắt nạt nơi công sở.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây