薪资谈判
—
Phân tích từ 薪资谈判
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đàm phán lương
Ví dụ (3)
薪资谈判前,求职者要了解市场水平。
Trước khi đàm phán lương, ứng viên cần hiểu mặt bằng thị trường.
这次薪资谈判持续了一个小时。
Cuộc đàm phán lương lần này kéo dài một giờ.
HR在薪资谈判中需要兼顾预算和吸引力。
HR trong đàm phán lương cần cân bằng ngân sách và sức hấp dẫn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây