薪资水平
—
Phân tích từ 薪资水平
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mức lương
Ví dụ (3)
这个岗位的薪资水平高于市场平均值。
Mức lương của vị trí này cao hơn trung bình thị trường.
薪资水平会影响候选人的入职意愿。
Mức lương sẽ ảnh hưởng đến ý định nhận việc của ứng viên.
公司每年都会评估行业薪资水平。
Công ty hằng năm đều đánh giá mức lương trong ngành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây