责任心
—
Phân tích từ 责任心
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tinh thần trách nhiệm
Ví dụ (3)
有责任心的员工会主动跟进问题。
Nhân viên có tinh thần trách nhiệm sẽ chủ động theo dõi vấn đề.
责任心是这个岗位的重要要求。
Tinh thần trách nhiệm là yêu cầu quan trọng của vị trí này.
经理在评价中肯定了他的责任心。
Quản lý trong phần đánh giá đã ghi nhận tinh thần trách nhiệm của anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây