Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
打卡
Dǎkǎ
Chấm công
Hán việt: đả tạp
—

Gợi nhớ

Từ "打卡" (Dǎkǎ) mang nghĩa "Chấm công", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡).

Thành phần cấu tạo

打卡
Dǎkǎ
Chấm công
打
dǎ • đả
đánh
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải)
卡
kǎ / qiǎ • tạp
Thẻ
上
Chữ Thượng
Hướng lên trên, đầu trên
下
Chữ Hạ
Hướng xuống dưới, đầu dưới

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Chấm công
Ví dụ (3)
yuángōng员工měitiān每天shàngbān上班qián前xūyào需要dǎkǎ打卡。
Nhân viên cần chấm công trước khi bắt đầu làm việc mỗi ngày.
Employees need to clock in before starting work every day.
wàngjì忘记dǎkǎ打卡kěyǐ可以zài在xìtǒng系统lǐ里shēnqǐng申请bǔ补kǎ卡。
Quên chấm công có thể xin bổ sung chấm công trong hệ thống.
If you forget to clock in, you can apply for a missed punch correction in the system.
yuǎnchéng远程bàngōng办公qījiān期间,gōngsī公司shǐyòng使用shǒujī手机dǎkǎ打卡。
Trong thời gian làm việc từ xa, công ty dùng chấm công bằng điện thoại.
During remote work, the company uses mobile clock-in.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây