漏打卡
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "漏打卡" (lòu dǎ kǎ) mang nghĩa "Bỏ sót chấm công", kết hợp bởi 漏 (lòu - lậu): "Rò rỉ" + 打 (dǎ - đả): "đánh" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漏: Nước mưa (氵) thấm qua mái nhà bị thủng (屚) cứ thế rò rỉ, chảy nhỏ giọt xuống nền nhà (漏). • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 漏打卡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Bỏ sót chấm công
Ví dụ (5)
我今天早上漏打卡了,该怎么办?
Sáng nay tôi bỏ sót chấm công rồi, phải làm sao đây?
I forgot to clock in this morning. What should I do?
如果你漏打卡,记得填写补签单。
Nếu bạn bỏ sót chấm công, nhớ điền đơn chấm công bổ sung.
If you forget to clock in, remember to fill out a missed punch form.
他因为昨天下班漏打卡被扣了工资。
Anh ấy bị trừ lương vì hôm qua lúc tan làm bỏ sót chấm công.
He had his pay docked because he forgot to clock out after work yesterday.
请尽量避免漏打卡,否则会影响考勤记录。
Vui lòng cố gắng tránh bỏ sót chấm công, nếu không sẽ ảnh hưởng đến ghi chép chuyên cần.
Please try to avoid missing a clock-in or clock-out, as it will affect your attendance record.
系统显示你这个月有一次漏打卡记录。
Hệ thống hiển thị bạn có một lần bỏ sót chấm công trong tháng này.
The system shows that you have one missed clock-in/clock-out record this month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây