远程办公
—
Phân tích từ 远程办公
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Làm việc từ xa
Ví dụ (3)
远程办公让员工减少了通勤时间。
Làm việc từ xa giúp nhân viên giảm thời gian đi lại.
远程办公需要清楚的沟通规则。
Làm việc từ xa cần quy tắc giao tiếp rõ ràng.
公司允许每周两天远程办公。
Công ty cho phép làm việc từ xa hai ngày mỗi tuần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây