离职面谈
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phỏng vấn khi nghỉ việc
Ví dụ (3)
离职面谈可以了解员工离开的真实原因。
Phỏng vấn nghỉ việc có thể tìm hiểu lý do thật sự khiến nhân viên rời đi.
HR在离职面谈中记录了员工的建议。
HR ghi lại góp ý của nhân viên trong buổi phỏng vấn nghỉ việc.
离职面谈应保持尊重和保密。
Phỏng vấn nghỉ việc nên giữ sự tôn trọng và bảo mật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây