Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
留任率
Liúrèn lǜ
Tỷ lệ giữ chân nhân viên
Hán việt: lưu nhiệm suất
—

Gợi nhớ

Từ "留任率" (Liúrèn lǜ) mang nghĩa "Tỷ lệ giữ chân nhân viên", kết hợp bởi 留 (liú - lưu): "Ở lại" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 留: Khi cánh cửa nhà mở ra (卯) nhìn cánh đồng lúa (田) trù phú của quê hương, ai cũng lưu luyến muốn ở lại, lưu lại (留). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).

Thành phần cấu tạo

留任率
Liúrèn lǜ
Tỷ lệ giữ chân nhân viên
留
liú • lưu
Ở lại
卯
Bộ Mão
Hình hai cánh cửa mở ra (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía dưới)
任
rèn • nhiệm
bổ nhiệm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
壬
Nhâm
Gánh vác / âm đọc (nằm bên phải)
率
lǜ / shuài • suất
tỷ lệ
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
幺
Bộ Yêu
Nhỏ nhắn, sợi tơ nhỏ (giao nhau)
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ giữ chân nhân viên
Ví dụ (3)
tígāo提高liú留rèn任lǜ率shì是jīnnián今年hrHRde的zhòngdiǎn重点mùbiāo目标。
Nâng cao tỷ lệ giữ chân nhân viên là mục tiêu trọng tâm của HR năm nay.
Improving the retention rate is a key goal for HR this year.
liánghǎo良好de的péixùn培训tǐxì体系yǒuzhùyú有助于tígāo提高liú留rèn任lǜ率。
Hệ thống đào tạo tốt giúp nâng cao tỷ lệ giữ chân nhân viên.
A good training system helps improve the retention rate.
liú留rèn任lǜ率xiàjiàng下降shuōmíng说明yuángōng员工kěnéng可能kàn看bú不dào到fāzhǎn发展kōngjiān空间。
Tỷ lệ giữ chân giảm cho thấy nhân viên có thể không thấy không gian phát triển.
A declining retention rate indicates that employees may not see room for growth.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây