留任率
—
Gợi nhớ
Từ "留任率" (Liúrèn lǜ) mang nghĩa "Tỷ lệ giữ chân nhân viên", kết hợp bởi 留 (liú - lưu): "Ở lại" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 留: Khi cánh cửa nhà mở ra (卯) nhìn cánh đồng lúa (田) trù phú của quê hương, ai cũng lưu luyến muốn ở lại, lưu lại (留). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ giữ chân nhân viên
Ví dụ (3)
提高留任率是今年HR的重点目标。
Nâng cao tỷ lệ giữ chân nhân viên là mục tiêu trọng tâm của HR năm nay.
Improving the retention rate is a key goal for HR this year.
良好的培训体系有助于提高留任率。
Hệ thống đào tạo tốt giúp nâng cao tỷ lệ giữ chân nhân viên.
A good training system helps improve the retention rate.
留任率下降说明员工可能看不到发展空间。
Tỷ lệ giữ chân giảm cho thấy nhân viên có thể không thấy không gian phát triển.
A declining retention rate indicates that employees may not see room for growth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây