公司政策
Gōngsī zhèngcè
Chính sách công ty

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chính sách công ty
Ví dụ (3)
xīnyuán gōngzhí tiānyàoxué gōng zhèng
Ngày đầu nhận việc, nhân viên mới cần học chính sách công ty.
gōng zhèng gēng xīnhòu H Rhrhuìyóujiàn tōngzhīquán
Sau khi chính sách công ty cập nhật, HR sẽ gửi email thông báo cho toàn bộ nhân viên.
wéi fǎngōng zhèng kěn énghuìshòu dào chǔ
Vi phạm chính sách công ty có thể bị xử lý kỷ luật.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây