入职手续
—
Phân tích từ 入职手续
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thủ tục nhập việc
Ví dụ (3)
新员工上午办理入职手续,下午参加培训。
Nhân viên mới buổi sáng làm thủ tục nhận việc, buổi chiều tham gia đào tạo.
入职手续包括签合同和提交证件。
Thủ tục nhận việc bao gồm ký hợp đồng và nộp giấy tờ.
HR提前准备好入职手续所需的材料。
HR chuẩn bị trước tài liệu cần cho thủ tục nhận việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây