Gợi nhớ
Từ "背景调查" (Bèijǐng diàochá) mang nghĩa "Xác minh lý lịch", kết hợp bởi 背 (bèi / bēi - bối): "lưng" + 景 (jǐng - cảnh): "Phong cảnh" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 背: Hai người quay lưng vào nhau (北) dùng phần cơ thể vững chắc (月) để gánh đỡ đồ vật nặng trên lưng, gợi nghĩa cái lưng hoặc cõng, học thuộc (背). • Chữ 景: Ánh mặt trời (日) rực rỡ chiếu xuống kinh đô (京) lộng lẫy tạo nên bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp, chính là phong cảnh, cảnh sắc (景). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).