人才招聘
—
Phân tích từ 人才招聘
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tuyển dụng nhân tài
Ví dụ (3)
人才招聘是公司扩张阶段的重点工作。
Tuyển dụng nhân tài là công việc trọng tâm trong giai đoạn mở rộng của công ty.
人才招聘不能只追求速度,也要保证质量。
Tuyển dụng nhân tài không thể chỉ theo đuổi tốc độ mà còn phải bảo đảm chất lượng.
市场竞争加大了人才招聘的难度。
Cạnh tranh thị trường làm tăng độ khó của tuyển dụng nhân tài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây