劳务合同
—
Phân tích từ 劳务合同
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hợp đồng lao vụ
Ví dụ (3)
这份劳务合同不等同于劳动合同。
Hợp đồng dịch vụ lao động này không giống hợp đồng lao động.
签订劳务合同前,双方确认了服务内容。
Trước khi ký hợp đồng dịch vụ lao động, hai bên xác nhận nội dung dịch vụ.
劳务合同里约定了付款时间和验收标准。
Trong hợp đồng dịch vụ lao động có thỏa thuận thời gian thanh toán và tiêu chuẩn nghiệm thu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây