实习协议
—
Phân tích từ 实习协议
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thỏa thuận thực tập
Ví dụ (3)
实习生入职前需要签实习协议。
Trước khi thực tập sinh bắt đầu, cần ký thỏa thuận thực tập.
实习协议中写明了实习期限和补贴。
Trong thỏa thuận thực tập ghi rõ thời hạn thực tập và trợ cấp.
学校、学生和公司共同确认了实习协议。
Nhà trường, sinh viên và công ty cùng xác nhận thỏa thuận thực tập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây