培训预算
—
Phân tích từ 培训预算
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngân sách đào tạo
Ví dụ (3)
今年的培训预算主要用于技术课程。
Ngân sách đào tạo năm nay chủ yếu dùng cho khóa kỹ thuật.
培训预算不足时,HR会优先安排关键课程。
Khi ngân sách đào tạo không đủ, HR sẽ ưu tiên sắp xếp khóa quan trọng.
部门经理需要提前提交培训预算申请。
Trưởng bộ phận cần nộp đề xuất ngân sách đào tạo trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây