组织架构
—
Phân tích từ 组织架构
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cơ cấu tổ chức
Ví dụ (3)
组织架构调整后,汇报关系也发生变化。
Sau khi cơ cấu tổ chức điều chỉnh, quan hệ báo cáo cũng thay đổi.
新员工可以通过组织架构了解各部门职责。
Nhân viên mới có thể thông qua cơ cấu tổ chức để hiểu trách nhiệm các phòng ban.
组织架构过于复杂会降低决策效率。
Cơ cấu tổ chức quá phức tạp sẽ làm giảm hiệu suất ra quyết định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây