打球
—
Phân tích từ 打球
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chơi bóng
Ví dụ (3)
周末我常和朋友一起打球。
Cuối tuần tôi thường chơi bóng cùng bạn bè.
打球前要先热身。
Trước khi chơi bóng cần khởi động trước.
他下午去操场打球了。
Chiều nay anh ấy ra sân vận động chơi bóng rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây