胞弟
—
Gợi nhớ
Từ "胞弟" (bāodì) mang nghĩa "em trai ruột", kết hợp bởi 胞 (bāo - bào): "Tế bào" + 弟 (dì - đệ): "Em trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胞: Lớp màng thịt mềm mại (⺼) bao bọc chở che mầm sống bên trong (包) tạo nên bào thai và từng tế bào sự sống (胞). • Chữ 弟: Sợi dây mềm quấn quanh thân cọc từ trên xuống dưới theo thứ bậc trong gia đình, chỉ người sinh sau anh cả là em trai, đệ tử (弟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 胞弟
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:em trai ruột
Ví dụ (3)
我弟弟今年上小学。
Em trai tôi năm nay học tiểu học.
My younger brother starts elementary school this year.
弟,你帮我拿一下书包。
Em trai, giúp anh lấy cặp sách một chút.
Little brother, please help me hold my schoolbag for a moment.
他的弟弟比他高。
Em trai của anh ấy cao hơn anh ấy.
His younger brother is taller than him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây