Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
胞弟
bāodì
em trai ruột
Hán việt: bào đệ
—

Gợi nhớ

Từ "胞弟" (bāodì) mang nghĩa "em trai ruột", kết hợp bởi 胞 (bāo - bào): "Tế bào" + 弟 (dì - đệ): "Em trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胞: Lớp màng thịt mềm mại (⺼) bao bọc chở che mầm sống bên trong (包) tạo nên bào thai và từng tế bào sự sống (胞). • Chữ 弟: Sợi dây mềm quấn quanh thân cọc từ trên xuống dưới theo thứ bậc trong gia đình, chỉ người sinh sau anh cả là em trai, đệ tử (弟).

Thành phần cấu tạo

胞弟
bāodì
em trai ruột
胞
bāo • bào
Tế bào
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (bên trái)
包
Bao
Bao / âm đọc (bên phải)
弟
dì • đệ
Em trai
弟
Bộ Đệ
Hình sợi dây quấn quanh cọc theo thứ tự

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:em trai ruột
Ví dụ (3)
wǒ我dìdi弟弟jīnnián今年shàng上xiǎoxué小学。
Em trai tôi năm nay học tiểu học.
My younger brother starts elementary school this year.
dì弟,nǐ你bāng帮wǒ我ná拿yíxià一下shūbāo书包。
Em trai, giúp anh lấy cặp sách một chút.
Little brother, please help me hold my schoolbag for a moment.
tā他de的dìdi弟弟bǐ比tā他gāo高。
Em trai của anh ấy cao hơn anh ấy.
His younger brother is taller than him.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây