家长
—
Phân tích từ 家长
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phụ huynh
Ví dụ (3)
家长在校门口等孩子放学。
Phụ huynh đợi con tan học ở cổng trường.
老师每学期都会召开家长会。
Giáo viên mỗi học kỳ đều tổ chức họp phụ huynh.
家长应该帮助孩子养成好习惯。
Phụ huynh nên giúp trẻ hình thành thói quen tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây