交给
—
Gợi nhớ
Từ "交给" (jiāo gěi) nghĩa là "giao cho", ghép bởi: 交 (jiāo): giao + 给 (gěi): cho.
Thành phần cấu tạo
交给
giao cho
亠
父
纟
合
Phân tích từ 交给
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giao cho
Ví dụ (3)
请把这份材料交给老师。
Hãy giao tài liệu này cho giáo viên.
经理把新项目交给了她。
Quản lý giao dự án mới cho cô ấy.
钥匙交给前台就可以了。
Giao chìa khóa cho quầy lễ tân là được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây