Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
面2(面条儿)
miàn
mì
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:mì
Ví dụ (3)
zhè这wǎn碗miàn面hěn很hǎo chī好吃。
Bát mì này rất ngon.
wǒ我xiǎng想diǎn点yī一fèn份niú牛ròu肉miàn面。
Tôi muốn gọi một phần mì bò.
běi fāng北方rén人cháng常cháng常xǐ huān喜欢chī吃miàn面。
Người miền Bắc thường thích ăn mì.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây