Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
老头儿
lǎotóur
cụ ông
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cụ ông
Ví dụ (3)
mén门kǒu口zuò坐zhe着yí一gè个lǎo老tou头er儿。
Ở cửa có một ông cụ đang ngồi.
nà那ge个lǎo老tou头er儿hěn很ài爱jiǎng讲gù shì故事。
Ông cụ kia rất thích kể chuyện.
lǎo老tou头er儿měi tiān每天dōu都lái来zhè这lǐ里xià下qí棋。
Ông cụ mỗi ngày đều đến đây chơi cờ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây