老头儿
—
Phân tích từ 老头儿
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cụ ông
Ví dụ (3)
门口坐着一个老头儿。
Ở cửa có một ông cụ đang ngồi.
那个老头儿很爱讲故事。
Ông cụ kia rất thích kể chuyện.
老头儿每天都来这里下棋。
Ông cụ mỗi ngày đều đến đây chơi cờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây