连续剧
—
Phân tích từ 连续剧
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phim bộ, phim nhiều tập
Ví dụ (3)
我最近在看一部历史连续剧。
Gần đây tôi đang xem một bộ phim truyền hình dài tập lịch sử.
这部连续剧一共有三十集。
Bộ phim truyền hình dài tập này tổng cộng có ba mươi tập.
妈妈每天晚上都追连续剧。
Mẹ mỗi tối đều theo dõi phim truyền hình dài tập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây