前进
—
Phân tích từ 前进
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiến lên
Ví dụ (3)
队伍继续向前前进。
Đội ngũ tiếp tục tiến về phía trước.
学习语言需要一步一步前进。
Học ngôn ngữ cần tiến lên từng bước.
汽车在雨中慢慢前进。
Ô tô chậm rãi tiến lên trong mưa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây