Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
收看
shōukàn
xem (TV)
—

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:xem (TV)
Ví dụ (3)
hěn很duō多guān zhòng观众shōu收kàn看le了jīn今wǎn晚de的bǐ sài比赛。
Nhiều khán giả đã xem trận đấu tối nay.
wǒ men我们tōng guò通过diàn shì电视shōu收kàn看xīn wén新闻。
Chúng tôi xem tin tức qua TV.
zhè ge这个jié mù节目shì hé适合quán全jiā家shōu收kàn看。
Chương trình này phù hợp cho cả nhà xem.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây