收看
—
Phân tích từ 收看
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xem (TV)
Ví dụ (3)
很多观众收看了今晚的比赛。
Nhiều khán giả đã xem trận đấu tối nay.
我们通过电视收看新闻。
Chúng tôi xem tin tức qua TV.
这个节目适合全家收看。
Chương trình này phù hợp cho cả nhà xem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây