Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
一方面
yìfāngmiàn
một mặt, một khía cạnh
Hán việt: nhất phương diện
—

Gợi nhớ

Từ "一方面" (yìfāngmiàn) mang nghĩa "một mặt, một khía cạnh", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).

Thành phần cấu tạo

一方面
yìfāngmiàn
một mặt, một khía cạnh
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
方
fāng • phương
Vuông
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:một mặt, một khía cạnh
Ví dụ (3)
yìfāngmiàn一方面yào要tígāo提高xiàolǜ效率,lìngyìfāngmiàn另一方面yě也yào要bǎozhèng保证zhìliàng质量。
Một mặt cần nâng cao hiệu suất, mặt khác cũng phải bảo đảm chất lượng.
On the one hand, we need to improve efficiency; on the other hand, we must also ensure quality.
yìfāngmiàn一方面tā他xiǎng想chūguó出国,lìngyìfāngmiàn另一方面yòu又shěbùde舍不得jiārén家人。
Một mặt anh ấy muốn ra nước ngoài, mặt khác lại không nỡ xa gia đình.
On the one hand, he wants to go abroad; on the other hand, he hates to part with his family.
zhè这gè个jìhuà计划yìfāngmiàn一方面shěngqián省钱,yìfāngmiàn一方面yě也gèng更huánbǎo环保。
Kế hoạch này một mặt tiết kiệm tiền, mặt khác cũng thân thiện môi trường hơn.
This plan saves money on the one hand, and is more environmentally friendly on the other.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây