另一方面
—
Gợi nhớ
Từ "另一方面" (lìng yìfāngmiàn) mang nghĩa "mặt khác", kết hợp bởi 另 (lìng - lánh): "Khác" + 一 (yī - nhất): "số một" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 另: Mở miệng (口) bàn bạc rồi dùng sức lực (力) tách riêng ra một lối đi mới không trùng lặp với ban đầu, mang nghĩa là khác, riêng biệt (另). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 另一方面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mặt khác
Ví dụ (3)
这项政策能降低成本,另一方面也会增加管理难度。
Chính sách này có thể giảm chi phí, mặt khác cũng sẽ tăng độ khó quản lý.
This policy can reduce costs, but on the other hand, it will also increase the difficulty of management.
他工作很努力,另一方面也需要注意休息。
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, mặt khác cũng cần chú ý nghỉ ngơi.
He works very hard, and on the other hand, he also needs to pay attention to getting rest.
城市发展很快,另一方面环境压力也变大了。
Thành phố phát triển rất nhanh, mặt khác áp lực môi trường cũng lớn hơn.
The city is developing very fast, while on the other hand, environmental pressure has also grown.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây