Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 步行
Trang chủ
Từ vựng
Từ vựng: 步行
步行
bùxíng
đi bộ, bộ hành
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 步行
步
【bù】
bước (đơn vị đếm cho các bước đi)
行
【xíng / háng】
được, ổn; đi, di chuyển; hàng, ngành nghề
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 步行
Luyện tập
Từ ghép (1)
步行街
bùxíngjiē
Phố đi bộ
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:
đi bộ, bộ hành
Ví dụ (3)
cóng
从
xué
xiào
学
校
dào
到
shū
书
diàn
店
kě
yǐ
可
以
bù
步
xíng
行
。
Từ trường đến hiệu sách có thể
đi bộ
.
yī
shēng
医
生
jiàn
yì
建
议
tā
他
měi
tiān
每
天
bù
步
xíng
行
bàn
半
xiǎo
shí
小
时
。
Bác sĩ khuyên anh ấy mỗi ngày
đi bộ
nửa tiếng.
bù
步
xíng
行
qù
去
gōng
yuán
公
园
zhǐ
yào
只
要
shí
fēn
十
分
zhōng
钟
。
Đi bộ
đến công viên chỉ cần mười phút.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây