Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
步行
bùxíng
đi bộ, bộ hành
—

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đi bộ, bộ hành
Ví dụ (3)
cóng从xué xiào学校dào到shū书diàn店kě yǐ可以bù步xíng行。
Từ trường đến hiệu sách có thể đi bộ.
yī shēng医生jiàn yì建议tā他měi tiān每天bù步xíng行bàn半xiǎo shí小时。
Bác sĩ khuyên anh ấy mỗi ngày đi bộ nửa tiếng.
bù步xíng行qù去gōng yuán公园zhǐ yào只要shí fēn十分zhōng钟。
Đi bộ đến công viên chỉ cần mười phút.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây