纯净水
—
Gợi nhớ
Từ "纯净水" (chúnjìngshuǐ) nghĩa là "nước tinh khiết", ghép bởi: 纯 (chún): Thuần khiết + 净 (jìng): Sạch sẽ + 水 (shuǐ): Nước.
Thành phần cấu tạo
纯净水
nước tinh khiết
纟
屯
冫
争
水
Phân tích từ 纯净水
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nước tinh khiết
Ví dụ (3)
会议室里准备了纯净水。
Trong phòng họp đã chuẩn bị nước tinh khiết.
运动后要多喝纯净水。
Sau khi vận động cần uống nhiều nước tinh khiết.
这瓶纯净水两块钱。
Chai nước tinh khiết này hai tệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây