独自
—
Phân tích từ 独自
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:một mình
Ví dụ (3)
他独自一人去了北京。
Anh ấy một mình đi Bắc Kinh.
她喜欢独自在图书馆学习。
Cô ấy thích học một mình trong thư viện.
孩子太小,不能独自过马路。
Đứa trẻ quá nhỏ, không thể một mình qua đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây