Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
降温
jiàngwēn
hạ nhiệt, giảm nhiệt độ
—

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:hạ nhiệt, giảm nhiệt độ
Ví dụ (3)
míng tiān明天běi fāng北方huì会míng xiǎn明显jiàng降wēn温。
Ngày mai miền Bắc sẽ giảm nhiệt rõ rệt.
xià yǔ下雨hòu后,chéng shì城市kāi shǐ开始jiàng降wēn温。
Sau mưa, thành phố bắt đầu hạ nhiệt.
yī shēng医生yòng用bīng冰dài袋bāng帮bìng病rén人jiàng降wēn温。
Bác sĩ dùng túi đá giúp bệnh nhân hạ sốt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây