Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
降价
jiàngjià
giảm giá
Hán việt: giáng giá
—

Gợi nhớ

Từ "降价" (jiàngjià) mang nghĩa "giảm giá", kết hợp bởi 降 (jiàng / xiáng - giáng): "hạ xuống" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 降: Đôi bàn chân bước lần từng nhịp từ trên sườn đồi cao (阝) đi xuống thấp (夅), mang nghĩa hạ xuống, giảm bớt hoặc quy hàng (降). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).

Thành phần cấu tạo

降价
jiàngjià
giảm giá
降
jiàng / xiáng • giáng
hạ xuống
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
夅
Giáng (biến thể)
Xuống (bên phải)
价
jià / jie • giá
Giá
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
介
Giới
Giới thiệu / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:giảm giá
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款shǒujī手机jīntiān今天jiàngjià降价le了。
Mẫu điện thoại này hôm nay giảm giá rồi.
The price of this phone dropped today.
shāngdiàn商店jiàngjià降价cùxiāo促销,gùkè顾客hěn很duō多。
Cửa hàng giảm giá khuyến mãi nên khách rất đông.
The store cut prices for a promotion, attracting many customers.
jiàngjià降价bù不yídìng一定néng能tígāo提高xiāoliàng销量。
Giảm giá không nhất định có thể tăng doanh số.
Lowering prices does not necessarily increase sales volume.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây