模特儿
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người mẫu
Ví dụ (3)
她是一名专业模特儿。
Cô ấy là một người mẫu chuyên nghiệp.
模特儿正在展示新款衣服。
Người mẫu đang trình diễn mẫu quần áo mới.
这个品牌请了外国模特儿拍广告。
Thương hiệu này mời người mẫu nước ngoài chụp quảng cáo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây