期末
—
Gợi nhớ
Từ "期末" (qīmò) mang nghĩa "cuối kì", kết hợp bởi 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 末 (mò - mạt): "Cuối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 末: Trên thân cây gỗ (木) có một nét ngang dài đánh dấu phần ngọn vươn xa nhất, mang nghĩa là ngọn cây hay điểm cuối cùng (末).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 期末
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cuối kì
Ví dụ (3)
期末考试快到了。
Kỳ thi cuối kỳ sắp đến rồi.
The final exams are coming up soon.
期末前,学生们都很忙。
Trước cuối kỳ, học sinh đều rất bận.
Before the end of the term, the students are all very busy.
老师期末会给大家做复习。
Cuối kỳ giáo viên sẽ ôn tập cho mọi người.
The teacher will review with everyone at the end of the term.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây