一般来说
—
Phân tích từ 一般来说
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:nói chung, nhìn chung
Ví dụ (3)
一般来说,早睡对身体好。
Nói chung, ngủ sớm tốt cho sức khỏe.
一般来说,这个季节雨不多。
Nhìn chung, mùa này mưa không nhiều.
一般来说,新手需要更多练习。
Nói chung, người mới cần luyện tập nhiều hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây