有限保险单
yǒuxiàn bǎoxiǎn dān
Đơn bảo hiểm có giới hạn

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đơn bảo hiểm có giới hạn
Ví dụ (3)
qǐngzàiqiānqián yuè yǒuxiànbǎo xiǎndān
Hãy đọc kỹ đơn bảo hiểm có giới hạn trước khi ký.
yǒuxiànbǎo xiǎndān jīngzài tónghòu miàn
Đơn bảo hiểm có giới hạn đã được đính kèm sau hợp đồng.
yāo qiújiě shìyǒuxiànbǎo xiǎndāndezhòng diǎn
Khách hàng yêu cầu giải thích các điểm chính trong đơn bảo hiểm có giới hạn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây