Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
不利
búlì
bất lợi, có hại
—

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:bất lợi, có hại
Ví dụ (3)
xià yǔ下雨duì bǐ对比sài赛bù不lì利。
Mưa bất lợi cho trận đấu.
zhè ge这个jué dìng决定duì对gōng sī公司fā zhǎn发展bù不lì利。
Quyết định này bất lợi cho sự phát triển của công ty.
cháng长qī期áo yè熬夜duì对jiàn kāng健康bù不lì利。
Thức khuya lâu dài có hại cho sức khỏe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây