不利
—
Phân tích từ 不利
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bất lợi, có hại
Ví dụ (3)
下雨对比赛不利。
Mưa bất lợi cho trận đấu.
这个决定对公司发展不利。
Quyết định này bất lợi cho sự phát triển của công ty.
长期熬夜对健康不利。
Thức khuya lâu dài có hại cho sức khỏe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây