博客
—
Gợi nhớ
Từ "博客" (bókè) mang nghĩa "blog, nhật ký mạng", kết hợp bởi 博 (bó - bác): "rộng lớn" + 客 (kè - khách): "khách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 博: Mười phương (十) kiến thức đều được trải rộng (尃) khắp thiên hạ, chỉ sự mênh mông, uyên bác, rộng lớn (博). • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 博客
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:blog, nhật ký mạng
Ví dụ (3)
他在博客上写旅行故事。
Anh ấy viết câu chuyện du lịch trên blog.
He writes travel stories on his blog.
这篇博客介绍了学习方法。
Bài blog này giới thiệu phương pháp học tập.
This blog post introduces study methods.
我很久没有更新博客了。
Tôi đã lâu chưa cập nhật blog.
I haven't updated my blog in a long time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây