Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
辞典
cídiǎn
từ điển
Hán việt: từ điển
—

Gợi nhớ

Từ "辞典" (cídiǎn) nghĩa là "từ điển", ghép bởi: 辞 (cí): lời nói + 典 (diǎn): Điển tích.

Thành phần cấu tạo

辞典
cídiǎn
từ điển
舌
辛
曲
八

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:từ điển
Ví dụ (3)
wǒ我mǎi买le了yī一běn本hànyǔ汉语cí辞diǎn典。
Tôi mua một cuốn từ điển tiếng Trung.
zhè这běn本cí辞diǎn典jiěshì解释hěn很qīngchǔ清楚。
Cuốn từ điển này giải thích rất rõ.
chá查cí辞diǎn典kěyǐ可以bāngzhù帮助lǐjiě理解shēng生cí词。
Tra từ điển có thể giúp hiểu từ mới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây