辞典
—
Gợi nhớ
Từ "辞典" (cídiǎn) nghĩa là "từ điển", ghép bởi: 辞 (cí): lời nói + 典 (diǎn): Điển tích.
Thành phần cấu tạo
辞典
từ điển
舌
辛
曲
八
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:từ điển
Ví dụ (3)
我买了一本汉语辞典。
Tôi mua một cuốn từ điển tiếng Trung.
这本辞典解释很清楚。
Cuốn từ điển này giải thích rất rõ.
查辞典可以帮助理解生词。
Tra từ điển có thể giúp hiểu từ mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây