Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
胡同儿
hútòngr
ngõ nhỏ, hẻm
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ngõ nhỏ, hẻm
Ví dụ (3)
zhè这tiáo条hú tòng胡同ér儿hěn很ān jìng安静。
Con hẻm nhỏ này rất yên tĩnh.
běi jīng北京yǒu有hěn很duō多lǎo老hú tòng胡同ér儿。
Bắc Kinh có rất nhiều ngõ cổ.
tā他zhù住zài在hú tòng胡同ér儿shēn深chù处。
Anh ấy sống sâu trong con ngõ nhỏ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây