Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
华语
huáyǔ
tiếng Hoa, tiếng Trung
Hán việt: hoa ngứ
—

Gợi nhớ

Từ "华语" (huáyǔ) nghĩa là "tiếng Hoa, tiếng Trung", ghép bởi: 华 (huá / huà): hoa lệ + 语 (yǔ): ngôn ngữ.

Thành phần cấu tạo

华语
huáyǔ
tiếng Hoa, tiếng Trung
华
讠
吾

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tiếng Hoa, tiếng Trung
Ví dụ (3)
tā她huì会shuō说liú lì流利de的huá华yǔ语。
Cô ấy biết nói tiếng Hoa trôi chảy.
zhè这shì是yī一shǒu首huá华yǔ语gē歌qǔ曲。
Đây là một bài hát tiếng Hoa.
huá华yǔ语diàn yǐng电影zài在zhè这lǐ里hěn很shòu受huān yíng欢迎。
Phim tiếng Hoa rất được yêu thích ở đây.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây