慌忙huāng
—
Gợi nhớ
Từ "慌忙huāng" (huāng máng) nghĩa là "hurried; hurry; hurry-scurry", ghép bởi: 慌 (huāng): hoảng loạn + 忙 (máng): bận.
Thành phần cấu tạo
慌忙huāng
hurried; hurry; hurry-scurry
忄
荒
亡
Phân tích từ 慌忙huāng
Từ ghép (16)
Câu ví dụ (8)
他今天很忙
Anh ấy hôm nay rất bận.
最近我都很忙,没时间休息
Gần đây tôi rất bận, không có thời gian nghỉ ngơi.
这个月我非常忙,几乎没有空闲时间
Tháng này tôi rất bận, gần như không có thời gian rảnh rỗi.
我很忙
Tôi rất bận.
妈妈每天都很忙
Mẹ tôi mỗi ngày đều rất bận rộn.
今天我很忙。
Hôm nay tôi rất bận.
星期一是我最忙的一天。
Thứ Hai là ngày tôi bận rộn nhất.
这一日我很忙。
Ngày này tôi rất bận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây